TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng trắng tiếng Pháp là gì?

"lòng trắng" trong tiếng Pháp là blanc (tính từ), glaire (danh từ).

blanc Tính từ

/blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trắng.

Xem đầy đủ từ "blanc": giống, cách chia, thành ngữ →

glaire Danh từ · giống cái

/ɡlɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng trắng trứng sống.

Xem đầy đủ từ "glaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng trắng tiếng Pháp là gì?

"lòng trắng" trong tiếng Pháp là blanc (tính từ), glaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.