Lòng tự hào tiếng Pháp là gì?
"lòng tự hào" trong tiếng Pháp là fierté (danh từ).
fierté Danh từ · giống cái
/fjɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính kiêu căng, tính tự phụ; lòng tự hào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng tự hào tiếng Pháp là gì?
"lòng tự hào" trong tiếng Pháp là fierté (danh từ).