Lòng ăn năn tiếng Pháp là gì?
"lòng ăn năn" trong tiếng Pháp là repentir (danh từ).
repentir Danh từ · giống đực
/ʁə.pɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng ăn năn, nỗi ân hận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng ăn năn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng ăn năn tiếng Pháp là gì?
"lòng ăn năn" trong tiếng Pháp là repentir (danh từ).