TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lính mộ tiếng Pháp là gì?

"lính mộ" trong tiếng Pháp là engagé (danh từ).

engagé Danh từ

/ɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tự nguyện tòng quân, lính mộ.

Xem đầy đủ từ "engagé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lính mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lính mộ tiếng Pháp là gì?

"lính mộ" trong tiếng Pháp là engagé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.