Lìa tiếng Pháp là gì?
"lìa" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ).
quitter Ngoại động từ
/ki.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời, bỏ, lìa.
- Quitter son pays rời nước
- Quitter ses mauvaises habitudes bỏ thói xấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lìa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lìa tiếng Pháp là gì?
"lìa" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ).