TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lên trên tiếng Pháp là gì?

"lên trên" trong tiếng Pháp là sur (giới từ), dessus (phó từ).

sur Giới từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, trên, lên trên.

  • Monter sur le toit trèo lên mái nhà
  • Les nuages sont sur nos têtes mây ở trên đầu chúng ta

Xem đầy đủ từ "sur": giống, cách chia, thành ngữ →

dessus Phó từ

/də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên, lên trên.

Xem đầy đủ từ "dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lên trên tiếng Pháp là gì?

"lên trên" trong tiếng Pháp là sur (giới từ), dessus (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.