TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lên tàu tiếng Pháp là gì?

"lên tàu" trong tiếng Pháp là embarquer (nội động từ), monter (nội động từ).

embarquer Nội động từ

/ɑ̃.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên tàu (đi đâu).

Xem đầy đủ từ "embarquer": giống, cách chia, thành ngữ →

monter Nội động từ

/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trèo lên, leo lên, lên.

  • Monter sur un arbre leo lên cây
  • Monter en auto lên ô tô

Xem đầy đủ từ "monter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lên tàu tiếng Pháp là gì?

"lên tàu" trong tiếng Pháp là embarquer (nội động từ), monter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.