TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lâm thời tiếng Pháp là gì?

"lâm thời" trong tiếng Pháp là provisoire (tính từ), temporaire (tính từ).

provisoire Tính từ

/pʁɔ.vi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm thời, tạm; lâm thời.

  • Gouvernement provisoire chính phủ lâm thời
  • Solution provisoire giải pháp tạm thời

Xem đầy đủ từ "provisoire": giống, cách chia, thành ngữ →

temporaire Tính từ

/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm thời, nhất thời.

  • Occupation temporaire công việc tạm thời

Xem đầy đủ từ "temporaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lâm thời tiếng Pháp là gì?

"lâm thời" trong tiếng Pháp là provisoire (tính từ), temporaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.