TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Láu cá tiếng Pháp là gì?

"láu cá" trong tiếng Pháp là malin (tính từ), politicien (tính từ).

malin Tính từ

/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh quái; láu lỉnh, láu cá.

  • Un sourire malin nụ cười tinh quái
  • Un enfant malin đứa trẻ láu cá

Xem đầy đủ từ "malin": giống, cách chia, thành ngữ →

politicien Tính từ

/pɔ.li.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láu cá, lắm đòn phép.

  • Politique politicienne chính sách láu cá

Xem đầy đủ từ "politicien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Láu cá tiếng Pháp là gì?

"láu cá" trong tiếng Pháp là malin (tính từ), politicien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.