Láu cá tiếng Pháp là gì?
"láu cá" trong tiếng Pháp là malin (tính từ), politicien (tính từ).
malin Tính từ
/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh quái; láu lỉnh, láu cá.
- Un sourire malin nụ cười tinh quái
- Un enfant malin đứa trẻ láu cá
politicien Tính từ
/pɔ.li.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láu cá, lắm đòn phép.
- Politique politicienne chính sách láu cá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Láu cá tiếng Pháp là gì?
"láu cá" trong tiếng Pháp là malin (tính từ), politicien (tính từ).