Làm vui lòng tiếng Pháp là gì?
"làm vui lòng" trong tiếng Pháp là contenter (ngoại động từ).
contenter Ngoại động từ
/kɔ̃.tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa.
- Contenter ses parents làm vui lòng cha mẹ
- Contenter sa curiosité (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vui lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm vui lòng tiếng Pháp là gì?
"làm vui lòng" trong tiếng Pháp là contenter (ngoại động từ).