TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm trẻ lại tiếng Pháp là gì?

"làm trẻ lại" trong tiếng Pháp là rajeunir (ngoại động từ).

rajeunir Ngoại động từ

/ʁa.ʒœ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm trẻ lại.

  • Le sport nous rajeunit thể thao làm cho ta trẻ lại

Xem đầy đủ từ "rajeunir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm trẻ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm trẻ lại tiếng Pháp là gì?

"làm trẻ lại" trong tiếng Pháp là rajeunir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.