jouvence
danh từ giống cái (f)
/ʒu.vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
jouvence nghĩa là nguồn thanh xuân, cái làm trẻ lại.
Nghĩa của jouvence
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Nguồn thanh xuân, cái làm trẻ lại.
Dạng từ của jouvence
Đi với mạo từ: une jouvence · la jouvence
| Số nhiều | jouvences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jouvence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ youth (state of being young)
Câu hỏi thường gặp
jouvence nghĩa là gì?
jouvence (danh từ) nghĩa là nguồn thanh xuân, cái làm trẻ lại.
jouvence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jouvence (giọng Pháp chuẩn): /ʒu.vɑ̃s/.
jouvence là giống đực hay giống cái?
jouvence là danh từ giống cái (dùng với une, la).