TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm tổn hại tiếng Pháp là gì?

"làm tổn hại" trong tiếng Pháp là endommager (ngoại động từ).

endommager Ngoại động từ

/ɑ̃.dɔ.ma.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hư hỏng, làm tổn hại.

  • Endommager sa santé làm tổn hại sức khỏe

Xem đầy đủ từ "endommager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm tổn hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tổn hại tiếng Pháp là gì?

"làm tổn hại" trong tiếng Pháp là endommager (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.