galvaudage
danh từ giống đực (m)
/ɡal.vo.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
galvaudage nghĩa là sự làm tổn hại, sự dùng sai.
Nghĩa của galvaudage
Danh từ · giống đực
- Sự làm tổn hại; sự dùng sai.
Dạng từ của galvaudage
Đi với mạo từ: un galvaudage · le galvaudage
| Số nhiều | galvaudages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galvaudage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wastage; wastefulness; squanderation
Câu hỏi thường gặp
galvaudage nghĩa là gì?
galvaudage (danh từ) nghĩa là sự làm tổn hại, sự dùng sai.
galvaudage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galvaudage (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.vo.daʒ/.
galvaudage là giống đực hay giống cái?
galvaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).