TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galvaudage

danh từ giống đực (m)
/ɡal.vo.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

galvaudage nghĩa là sự làm tổn hại, sự dùng sai.

Nghĩa của galvaudage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm tổn hại; sự dùng sai.

Dạng từ của galvaudage

Đi với mạo từ: un galvaudage · le galvaudage

Số nhiềugalvaudages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galvaudage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wastage; wastefulness; squanderation

Câu hỏi thường gặp

galvaudage nghĩa là gì?

galvaudage (danh từ) nghĩa là sự làm tổn hại, sự dùng sai.

galvaudage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvaudage (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.vo.daʒ/.

galvaudage là giống đực hay giống cái?

galvaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.