Làm nhàu tiếng Pháp là gì?
"làm nhàu" trong tiếng Pháp là froisser (ngoại động từ).
froisser Ngoại động từ
/fʁwa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhàu, vò nhàu.
- Vêtements froissés quần áo nhàu nát
- Il froissa la dépêche et la met dans sa poche anh ta vò nhàu bức điện và đút vào túi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nhàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm nhàu tiếng Pháp là gì?
"làm nhàu" trong tiếng Pháp là froisser (ngoại động từ).