TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm nghiêng tiếng Pháp là gì?

"làm nghiêng" trong tiếng Pháp là incliner (ngoại động từ).

incliner Ngoại động từ

/ɛ̃.kli.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêng, làm nghiêng.

  • Incliner la tête nghiêng đầu
  • Le vent incline la cime des arbres gió làm nghiêng ngọn cây

Xem đầy đủ từ "incliner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nghiêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nghiêng tiếng Pháp là gì?

"làm nghiêng" trong tiếng Pháp là incliner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.