TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm nổi cáu tiếng Pháp là gì?

"làm nổi cáu" trong tiếng Pháp là irriter (ngoại động từ).

irriter Ngoại động từ

/i.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nổi cáu, chọc tức.

Xem đầy đủ từ "irriter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nổi cáu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nổi cáu tiếng Pháp là gì?

"làm nổi cáu" trong tiếng Pháp là irriter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.