TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm mẫu tiếng Pháp là gì?

"làm mẫu" trong tiếng Pháp là modèle (tính từ), spécimen (tính từ).

modèle Tính từ

/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mẫu.

  • Echantillon modèle hàng làm mẫu

Xem đầy đủ từ "modèle": giống, cách chia, thành ngữ →

spécimen Tính từ

/spe.si.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mẫu.

  • Numéro spécimen d'une revue số làm mẫu của một tạp chí

Xem đầy đủ từ "spécimen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mẫu tiếng Pháp là gì?

"làm mẫu" trong tiếng Pháp là modèle (tính từ), spécimen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.