TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm lớn thêm tiếng Pháp là gì?

"làm lớn thêm" trong tiếng Pháp là grandir (ngoại động từ), grossir (ngoại động từ).

grandir Ngoại động từ

/ɡʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lớn thêm.

  • Ces chaussures le grandissent đôi giày đó làm cho nó lớn thêm

Xem đầy đủ từ "grandir": giống, cách chia, thành ngữ →

grossir Ngoại động từ

/ɡʁo.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm to ra, làm lớn thêm; phóng đại.

  • Ce manteau vous grossit áo choàng này làm cho anh trông to ra
  • Le microscope grossit les objets kính hiển vi phóng đại các vật

Xem đầy đủ từ "grossir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm lớn thêm tiếng Pháp là gì?

"làm lớn thêm" trong tiếng Pháp là grandir (ngoại động từ), grossir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.