TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm kiệt tiếng Pháp là gì?

"làm kiệt" trong tiếng Pháp là épuisant (tính từ).

épuisant Tính từ

/e.pɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm kiệt.

  • Plante épuisante cây làm kiệt đất

Xem đầy đủ từ "épuisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm kiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm kiệt tiếng Pháp là gì?

"làm kiệt" trong tiếng Pháp là épuisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.