Làm chứng tiếng Pháp là gì?
"làm chứng" trong tiếng Pháp là témoin (tính từ), témoigner (nội động từ).
témoin Tính từ
/te.mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chứng.
- Lampe témoin cái đèn làm chứng
témoigner Nội động từ
/te.mwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chứng.
- Témoigner contre quelqu'un làm chứng buộc tội ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm chứng tiếng Pháp là gì?
"làm chứng" trong tiếng Pháp là témoin (tính từ), témoigner (nội động từ).