Làm chậm lại tiếng Pháp là gì?
"làm chậm lại" trong tiếng Pháp là ralentir (ngoại động từ), attarder (ngoại động từ).
ralentir Ngoại động từ
/ʁa.lɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chậm lại.
- Ralentir le pas đi chậm lại
attarder Ngoại động từ
/a.taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chậm lại.
- Il m'a attardé anh ấy làm tôi chậm lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chậm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm chậm lại tiếng Pháp là gì?
"làm chậm lại" trong tiếng Pháp là ralentir (ngoại động từ), attarder (ngoại động từ).