Làm ủng tiếng Pháp là gì?
"làm ủng" trong tiếng Pháp là gâter (ngoại động từ).
gâter Ngoại động từ
/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm ủng.
- Tache d'huile qui gâte un habit vết dầu làm hỏng cái áo
- Des fruits gâtés par l'humidité quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm ủng tiếng Pháp là gì?
"làm ủng" trong tiếng Pháp là gâter (ngoại động từ).