Kinh tế học tiếng Pháp là gì?
"kinh tế học" trong tiếng Pháp là économie (danh từ), économique (danh từ).
économie Danh từ · giống cái
/e.kɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh tế; kinh tế học.
- économie d'un pays nền kinh tế của một nước
- économie politique kinh tế học chính trị
économique Danh từ
/e.kɔ.nɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh tế học.
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế học tiếng Pháp là gì?
"kinh tế học" trong tiếng Pháp là économie (danh từ), économique (danh từ).