TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kim tiếng Pháp là gì?

"kim" trong tiếng Pháp là aiguille (danh từ).

aiguille Danh từ · giống cái

/ɛ.ɡɥij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim (khâu, đan, châm cứu...; ở đồng hồ, địa bàn...).

  • Tom s'est évanoui dès qu'il a vu l'aiguille. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.
  • Aiguille à coudre kim khâu

Xem đầy đủ từ "aiguille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kim tiếng Pháp là gì?

"kim" trong tiếng Pháp là aiguille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.