Kiểm tra lại tiếng Pháp là gì?
"kiểm tra lại" trong tiếng Pháp là réviser (ngoại động từ).
réviser Ngoại động từ
/ʁe.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xét lại, kiểm tra lại.
- Réviser un jugement xét lại một bản án
- réviser un moteur kiểm tra lại một động cơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra lại tiếng Pháp là gì?
"kiểm tra lại" trong tiếng Pháp là réviser (ngoại động từ).