TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiềng tiếng Pháp là gì?

"kiềng" trong tiếng Pháp là collier (danh từ).

collier Danh từ · giống đực

/kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, kiềng, chuỗi.

  • Un collier d'or một cái kiềng vàng
  • un collier de perles một chuỗi hạt trai

Xem đầy đủ từ "collier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiềng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiềng tiếng Pháp là gì?

"kiềng" trong tiếng Pháp là collier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.