TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiến trúc tiếng Pháp là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Pháp là architecture (danh từ), architectural (tính từ).

architecture Danh từ · giống cái

/aʁ.ʃi.tɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc; kiểu kiến trúc.

  • L'architecture... je ne m'en soucie pas vraiment. Je veux seulement un bureau confortable et une chambre confortable. Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi.
  • Style d'architecture kiểu kiến trúc

Xem đầy đủ từ "architecture": giống, cách chia, thành ngữ →

architectural Tính từ

/aʁ.ʃi.tɛk.ty.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc kiến trúc.

  • Type architectural kiểu kiến trúc

Xem đầy đủ từ "architectural": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc tiếng Pháp là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Pháp là architecture (danh từ), architectural (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.