TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiến giải tiếng Pháp là gì?

"kiến giải" trong tiếng Pháp là avis (danh từ), opinion (danh từ).

avis Danh từ · giống đực

/a.vi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến.

  • Exprimer son avis, faire connaître son avis bày tỏ ý kiến của mình
  • Partager l'avis de quelqu'un đồng ý với ai

Xem đầy đủ từ "avis": giống, cách chia, thành ngữ →

opinion Danh từ · giống cái

/ɔ.pi.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến.

  • Donner son opinion bày tỏ ý kiến

Xem đầy đủ từ "opinion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến giải tiếng Pháp là gì?

"kiến giải" trong tiếng Pháp là avis (danh từ), opinion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.