TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khuyên nhủ tiếng Pháp là gì?

"khuyên nhủ" trong tiếng Pháp là conseiller (ngoại động từ).

conseiller Ngoại động từ

/kɔ̃.sɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuyên, khuyên bảo, khuyên nhủ.

  • Conseiller la patience khuyên nên kiên trì
  • Conseiller un ami khuyên bạn

Xem đầy đủ từ "conseiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyên nhủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuyên nhủ tiếng Pháp là gì?

"khuyên nhủ" trong tiếng Pháp là conseiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.