TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khung chậu tiếng Pháp là gì?

"khung chậu" trong tiếng Pháp là pelvis (danh từ), bassin (danh từ).

pelvis Danh từ · giống đực

/pɛl.vis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậu, khung chậu.

Xem đầy đủ từ "pelvis": giống, cách chia, thành ngữ →

bassin Danh từ · giống đực

/ba.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khung chậu, chậu.

Xem đầy đủ từ "bassin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khung chậu tiếng Pháp là gì?

"khung chậu" trong tiếng Pháp là pelvis (danh từ), bassin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.