TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khu phố tiếng Pháp là gì?

"khu phố" trong tiếng Pháp là quartier (danh từ).

quartier Danh từ · giống đực

/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu phố, khu (trong thành phố)

Xem đầy đủ từ "quartier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu phố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu phố tiếng Pháp là gì?

"khu phố" trong tiếng Pháp là quartier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.