TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoa học gia tiếng Pháp là gì?

"khoa học gia" trong tiếng Pháp là scientifique (tính từ).

scientifique Tính từ

/sjɑ̃.ti.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học.

  • Recherches scientifiques nghiên cứu khoa học
  • Esprit scientifique óc khoa học

Xem đầy đủ từ "scientifique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoa học gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoa học gia tiếng Pháp là gì?

"khoa học gia" trong tiếng Pháp là scientifique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.