TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kho báu tiếng Pháp là gì?

"kho báu" trong tiếng Pháp là trésor (danh từ).

trésor Danh từ · giống đực

/tʁe.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của cải, châu báu; kho của.

  • D'après la rumeur il y aurait des trésors cachés là-bas. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
  • On dit qu'il y a des trésors cachés là-bas. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.

Xem đầy đủ từ "trésor": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho báu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kho báu tiếng Pháp là gì?

"kho báu" trong tiếng Pháp là trésor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.