TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoảng chừng tiếng Pháp là gì?

"khoảng chừng" trong tiếng Pháp là quelque (phó từ), environ (phó từ).

quelque Phó từ

/kɛlk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng chừng.

  • Il y a quelque cinquante ans khoảng chừng năm mươi năm trước đây

Xem đầy đủ từ "quelque": giống, cách chia, thành ngữ →

environ Phó từ

/ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ.

  • Environ mille personnes chừng độ nghìn người

Xem đầy đủ từ "environ": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng chừng tiếng Pháp là gì?

"khoảng chừng" trong tiếng Pháp là quelque (phó từ), environ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.