TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoái lạc tiếng Pháp là gì?

"khoái lạc" trong tiếng Pháp là hédoniste (tính từ).

hédoniste Tính từ

/e.dɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan lạc chủ nghĩa.

Xem đầy đủ từ "hédoniste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoái lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoái lạc tiếng Pháp là gì?

"khoái lạc" trong tiếng Pháp là hédoniste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.