TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khinh tội tiếng Pháp là gì?

"khinh tội" trong tiếng Pháp là délit (danh từ), forfait (danh từ).

délit Danh từ · giống đực

/de.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội, tội phạm.

  • corps de délit cấu tạo tội phạm
  • flagrant délit xem flagrant

Xem đầy đủ từ "délit": giống, cách chia, thành ngữ →

forfait Danh từ · giống đực

/fɔʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác.

  • Commettre des forfaits phạm tội ác

Xem đầy đủ từ "forfait": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khinh tội tiếng Pháp là gì?

"khinh tội" trong tiếng Pháp là délit (danh từ), forfait (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.