TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiếu tiếng Pháp là gì?

"khiếu" trong tiếng Pháp là aptitude (danh từ).

aptitude Danh từ · giống cái

/ap.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu.

  • Aptitude pour les mathématiques khiếu về toán học
  • Aptitudes naturelles thiên tư

Xem đầy đủ từ "aptitude": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiếu tiếng Pháp là gì?

"khiếu" trong tiếng Pháp là aptitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.