TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiến cho tiếng Pháp là gì?

"khiến cho" trong tiếng Pháp là prêter (nội động từ).

prêter Nội động từ

/pʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đầu đề cho, khiến cho.

  • Prêter à la critique làm đầu đề cho sự phê bình
  • Prêter à rire làm trò cười

Xem đầy đủ từ "prêter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiến cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiến cho tiếng Pháp là gì?

"khiến cho" trong tiếng Pháp là prêter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.