TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khay tiếng Pháp là gì?

"khay" trong tiếng Pháp là plateau (danh từ).

plateau Danh từ · giống đực

/pla.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khay, mâm.

  • Servir le déjeuner sur un plateau dọn bữa ăn trưa trên một cái khay
  • Plateau de fromages một khay pho mát

Xem đầy đủ từ "plateau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khay tiếng Pháp là gì?

"khay" trong tiếng Pháp là plateau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.