TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khai vị tiếng Pháp là gì?

"khai vị" trong tiếng Pháp là apéritif (tính từ).

apéritif Tính từ

/a.pe.ʁi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai vị.

  • Boisson apéritive thức uống khai vị

Xem đầy đủ từ "apéritif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khai vị tiếng Pháp là gì?

"khai vị" trong tiếng Pháp là apéritif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.