TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khai triển tiếng Pháp là gì?

"khai triển" trong tiếng Pháp là développer (ngoại động từ).

développer Ngoại động từ

/de.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai triển.

  • Arméc qui développe ses ailes đạo quân khai triển các cánh ra
  • Développer une fonction (toán học) khai triển một hàm (số)

Xem đầy đủ từ "développer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khai triển tiếng Pháp là gì?

"khai triển" trong tiếng Pháp là développer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.