Khai triển tiếng Pháp là gì?
"khai triển" trong tiếng Pháp là développer (ngoại động từ).
développer Ngoại động từ
/de.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai triển.
- Arméc qui développe ses ailes đạo quân khai triển các cánh ra
- Développer une fonction (toán học) khai triển một hàm (số)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai triển tiếng Pháp là gì?
"khai triển" trong tiếng Pháp là développer (ngoại động từ).