TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khởi hành tiếng Pháp là gì?

"khởi hành" trong tiếng Pháp là partir (nội động từ), démarrer (nội động từ).

partir Nội động từ

/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, đi, khởi hành.

  • Le train pour Cambridge part du quai 5. Chuyến tầu đi Cambridge khởi hành từ ke số 5.
  • Partir de Hanoi ra đi từ Hà Nội

Xem đầy đủ từ "partir": giống, cách chia, thành ngữ →

démarrer Nội động từ

/de.ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi hành.

  • Navire qui démarre tàu khởi hành

Xem đầy đủ từ "démarrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khởi hành tiếng Pháp là gì?

"khởi hành" trong tiếng Pháp là partir (nội động từ), démarrer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.