TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khởi động lại tiếng Pháp là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Pháp là redémarrer (động từ).

redémarrer Động từ

/ʁə.de.ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động lại.

  • Redémarre ton ordinateur. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.

Xem đầy đủ từ "redémarrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi động lại tiếng Pháp là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Pháp là redémarrer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.