TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khải huyền tiếng Pháp là gì?

"khải huyền" trong tiếng Pháp là révélation (danh từ), apocalypse (danh từ).

révélation Danh từ · giống cái

/ʁe.ve.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thần khải; thần khải.

Xem đầy đủ từ "révélation": giống, cách chia, thành ngữ →

apocalypse Danh từ · giống cái

/a.pɔ.ka.lips/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách khải huyền.

Xem đầy đủ từ "apocalypse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khải huyền tiếng Pháp là gì?

"khải huyền" trong tiếng Pháp là révélation (danh từ), apocalypse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.