Khạc tiếng Pháp là gì?
"khạc" trong tiếng Pháp là cracher (ngoại động từ), expectorer (ngoại động từ).
cracher Ngoại động từ
/kʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhổ, khạc.
- Cracher du sang khạc ra máu
expectorer Ngoại động từ
/ɛk.spɛk.tɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khạc ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khạc tiếng Pháp là gì?
"khạc" trong tiếng Pháp là cracher (ngoại động từ), expectorer (ngoại động từ).