Khăn quàng tiếng Pháp là gì?
"khăn quàng" trong tiếng Pháp là écharpe (danh từ), cache-nez (danh từ).
écharpe Danh từ · giống cái
/e.ʃaʁp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn quàng.
cache-nez Danh từ · giống đực
/kaʃ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn che nửa mặt.
Câu hỏi thường gặp
Khăn quàng tiếng Pháp là gì?
"khăn quàng" trong tiếng Pháp là écharpe (danh từ), cache-nez (danh từ).