Khăn mặt tiếng Pháp là gì?
"khăn mặt" trong tiếng Pháp là serviette (danh từ).
serviette Danh từ · giống cái
/sɛʁ.vjɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn mặt, khăn ăn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn mặt tiếng Pháp là gì?
"khăn mặt" trong tiếng Pháp là serviette (danh từ).