TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không yên tiếng Pháp là gì?

"không yên" trong tiếng Pháp là inquiet (tính từ), agité (tính từ).

inquiet Tính từ

/ɛ̃.kjɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lo lắng, không yên.

  • Être inquiet sur la santé de quelqu'un lo lắng cho sức khỏe của ai
  • Air inquiet vẻ lo lắng

Xem đầy đủ từ "inquiet": giống, cách chia, thành ngữ →

agité Tính từ

/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động, không yên.

  • Mer agitée biển động
  • Sommeil agité giấc ngủ không yên

Xem đầy đủ từ "agité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không yên tiếng Pháp là gì?

"không yên" trong tiếng Pháp là inquiet (tính từ), agité (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.