TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không gian tên tiếng Pháp là gì?

"không gian tên" trong tiếng Pháp là espace de nom (danh từ).

espace de nom Danh từ · giống đực

/ɛs.pas də nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian tên.

Xem đầy đủ từ "espace de nom": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không gian tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không gian tên tiếng Pháp là gì?

"không gian tên" trong tiếng Pháp là espace de nom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.